Khóa học từ vựng

Mỗi khóa chia thành từng phần nhỏ 20 từ — học từng phần, xong thì ôn tốc độ đếm giờ cho nhớ sâu. Có mẹo nhớ do cộng đồng nhà mình góp.

Khóa đang học (0)

Chưa bắt đầu khóa nào. Mở một khóa bên dưới, bấm “Lưu thẻ” hoặc “Đưa vào thẻ ôn” cho vài từ là khóa tự vô đây để theo dõi tiến độ (đang học khóa gì, bao nhiêu từ).

Khóa đã tạo (0)

Chưa tạo khóa riêng nào. Cứ mở Hồ sơ → Khóa học của tôi, dán danh sách từ vào là AI tự nhận dạng loại từ, trình độ, nghĩa Việt và phiên âm.

B1 · 6 từ · 1 phần · Anh – ViệtTiếng Anh công sở cho người mớiTừ vựng họp hành, email và văn phòng — học từng chút mỗi ngày.Bạn đã chinh phục 0/6 từ (0%)Biên soạn: Đọc Báo Song Ngữ A1 · 5 từ · 1 phần · Anh – ViệtTừ vựng gia đình & nhà cửaTừ quen thuộc cho cha mẹ và bé: nhà cửa, ăn uống, sinh hoạt.Bạn đã chinh phục 0/5 từ (0%)Biên soạn: Đọc Báo Song Ngữ B1 · 104 từ · 6 phần · Anh – Việt100+ Phrasal Verb cần nhớ100 cụm động từ người bản xứ dùng mỗi ngày — chia 5 phần nhỏ, học dần không ngán.Bạn đã chinh phục 0/104 từ (0%)Biên soạn: Đọc Báo Song Ngữ B2 · 60 từ · 3 phần · Anh – Việt60 từ học thuật hay gặp trong bài báoNhóm từ xuất hiện dày đặc trong tin tức và bài IELTS — đọc báo mượt hơn hẳn.Bạn đã chinh phục 0/60 từ (0%)Biên soạn: Đọc Báo Song Ngữ A2 · 40 từ · 2 phần · Anh – Việt40 cụm câu giao tiếp hằng ngàyCụm câu ngắn dùng ngay khi nói chuyện, đi chợ, gặp hàng xóm ở Úc.Bạn đã chinh phục 0/40 từ (0%)Biên soạn: Đọc Báo Song Ngữ B1 · 3.837 từ · 192 phần · Anh – ViệtOxford 3000 nền tảng (3.837 mục)Toàn bộ danh sách Oxford 3000 nhà mình gửi: 3.837 mục không trùng, gồm từ gốc, dạng từ và cụm thường gặp. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, loại từ, phiên âm, định nghĩa tiếng Anh và câu ví dụ khi nguồn có. Bấm loa là nghe giọng AI đọc mẫu.Bạn đã chinh phục 0/3.837 từ (0%)Biên soạn: Oxford 3000 (GitHub) + Đọc Báo Song Ngữ biên dịchDanh sách gốc: Oxford 3000 Word List (GitHub); nghĩa Việt/loại từ đối chiếu Oxford, EVDict và Wiktionary B2 · 3.672 từ · 184 phần · Anh – ViệtIELTS theo chủ đề — Flyer (3.672 từ/cụm)Từ vựng IELTS xếp theo 33 chủ đề (công việc, sức khỏe, giáo dục, môi trường…) từ trang Flyer. Trang gốc gọi là “5000 từ” nhưng bảng trích được 4.064 dòng, bỏ trùng còn 3.672 mục — nhà mình ghi đúng số thật. Đủ nghĩa Việt, loại từ và phiên âm; bấm loa để nghe đọc.Bạn đã chinh phục 0/3.672 từ (0%)Biên soạn: Flyer.vn + Đọc Báo Song Ngữ bổ sung loại từNguồn: Flyer “5000 từ vựng IELTS thông dụng” (bảng trên trang có 3.672 mục không trùng) B2 · 500 từ · 25 phần · Anh – ViệtIELTS từ PDF — Nguyen Huyen (500 cụm)Cụm từ IELTS trích từ 11 file PDF trong thư mục Google Drive nhà mình gửi: Writing Task 1, tiền tố–hậu tố, ngoại hình & tính cách, giáo dục, gia đình, tình bạn… Mỗi cụm có nghĩa Việt và loại từ; bấm loa để nghe giọng AI đọc mẫu.Bạn đã chinh phục 0/500 từ (0%)Biên soạn: IELTS Nguyen Huyen (PDF) + Đọc Báo Song NgữNguồn: 11 PDF IELTS trong thư mục Google Drive (ghi chú của IELTS Nguyen Huyen)